operating system

operating system

A computer's operating system displays a desktop with icons and a taskbar.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ điều hành - Phần mềm điều khiển hoạt động của máy tính: "operating system" một loại phần mềm nền tảng, chịu trách nhiệm quản lý điều phối tất cả các tài nguyên phần cứng (như CPU, bộ nhớ, ổ cứng) phần mềm (như chương trình ứng dụng) trên máy tính. cho phép các chương trình khác chạy tương tác với nhau, đồng thời cung cấp giao diện cho người dùng thao tác với máy.

dụ sử dụng
  • (Hệ điều hành phổ biến nhất cho máy tính cá nhân Windows.)
  • (Nếu không hệ điều hành, máy tính không thể hoạt động được.)
  • (Linux một hệ điều hành nguồn mở miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install an operating system": cài đặt một hệ điều hành.

    • You need to install the operating system before using the new computer. (Bạn cần cài đặt hệ điều hành trước khi sử dụng máy tính mới.)
  • "to upgrade the operating system": nâng cấp hệ điều hành.

    • Many users upgrade their operating system to get new features. (Nhiều người dùng nâng cấp hệ điều hành để các tính năng mới.)
  • "operating system kernel": nhân của hệ điều hành (phần cốt lõi quản lý tài nguyên).

    • The kernel is the core part of any operating system. (Nhân phần cốt lõi của bất kỳ hệ điều hành nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ điều hành di động (mobile operating system): hệ điều hành dành cho điện thoại thông minh máy tính bảng, như Android hoặc iOS.

    • Android is the most popular mobile operating system. (Android hệ điều hành di động phổ biến nhất.)
  • Hệ điều hành nhúng (embedded operating system): hệ điều hành dùng trong các thiết bị chuyên dụng như máy giặt, ô tô.

    • Many household appliances use an embedded operating system. (Nhiều thiết bị gia dụng sử dụng hệ điều hành nhúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần mềm nền tảng: nhấn mạnh vai trò cơ bản của hệ điều hành.
  • Hệ thống điều hành: một cách gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To boot up an operating system: khởi động hệ điều hành.

    • The computer is booting up the operating system. (Máy tính đang khởi động hệ điều hành.)
  • To run on an operating system: chạy trên một hệ điều hành.

    • This software runs on the Windows operating system. (Phần mềm này chạy trên hệ điều hành Windows.)
Thành ngữ liên quan
  • The operating system is the brain of the computer: hệ điều hành bộ não của máy tính (thành ngữ ẩn dụ, nhấn mạnh tầm quan trọng).
    • Just like the brain controls the body, the operating system controls the computer. (Cũng như bộ não điều khiển cơ thể, hệ điều hành điều khiển máy tính.)